Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Maharramli

FK Kapaz GancaTiền vệAZE
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Rafael Maharramli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—418700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20191950 nghìn €
24/05/201919100 nghìn €
06/09/201919150 nghìn €
26/12/201920175 nghìn €
28/06/202020150 nghìn €
29/12/202021200 nghìn €
30/05/202121200 nghìn €
29/12/202122175 nghìn €
23/05/202222225 nghìn €
26/12/202223200 nghìn €
30/05/202323150 nghìn €
26/12/202324150 nghìn €
11/06/202424250 nghìn €
26/12/202425400 nghìn €
08/06/202525600 nghìn €
22/12/202526650 nghìn €
17/06/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Shamakhi FKFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
30/06/2024SabailShamakhi FKChuyển nhượng—
30/06/2022Shamakhi FKSabailChuyển nhượng—
30/06/2021QarabagShamakhi FKChuyển nhượng—
29/06/2021Shamakhi FKQarabagCho mượn—
19/08/2020QarabagShamakhi FKChuyển nhượng—
29/06/2020Zira FKQarabagCho mượn—
31/12/2018QarabagZira FKChuyển nhượng—
17/08/2018FC Shamakhi 2QarabagChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com