
Rashad Azizli là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.
Tiểu sử Rashad Azizli
Rashad Azizli là thủ môn người Azerbaijan, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FK Kapaz Ganca. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2023). Ngày 10/08/2026, Azizli chuyển đến FK Kapaz Ganca từ Sabail, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày sinh được ghi là 01/01/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/05/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 10/08/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sabail | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Sumgayit FK | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Free player | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Gilan Gabala | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2023 | Shamakhi FK | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Neftci Baku | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sabail | FC Neftci Baku | Cho mượn | — |
| 04/02/2022 | FC Neftci Baku | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Zira FK | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2020 | Shamakhi FK | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sumgayit FK | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Neftci Baku | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sabail | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | AZAL PFK Baku | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ravan Baku (-2017) | AZAL PFK Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | PFC Simurq (- 2015) | Ravan Baku (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Neftci Baku | PFC Simurq (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Neftchi Baku U19 | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| — | FC Shamakhi U19 | Neftchi Baku U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 150
- Chỉ số 236
- Chỉ số 448
- Chỉ số 345