
Benito là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.
Tiểu sử Benito
Benito là tiền đạo thi đấu cho FK Kapaz Ganca, quốc tịch Nigeria, sinh ngày 07/09/1998 và 28 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Benito đã ra sân 3 trận với 98 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại Azerbaijan Premier League. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2024. Thương vụ gần nhất được ghi nhận vào 19/08/2026, khi chuyển từ Akritas Chloraka sang FK Kapaz Ganca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 170 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/09/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/03/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Akritas Chloraka | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Dynamo Kyiv | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Zorya | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Dynamo Kyiv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HNK Gorica | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Dynamo Kyiv | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Olimpic Donetsk | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 28/08/2020 | Dynamo Kyiv | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | FK Tambov-M | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Luch Minsk (- 2018) | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2018 | Lokomotiv Tashkent | Luch Minsk (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | FC Saxan Ceadir-Lunga | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Abidjan City FC | FC Saxan Ceadir-Lunga | Chuyển nhượng | — |