
David Domgjoni là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/64 | 3 | 6/10 | V | 6,54 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 7,09 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hapoel Jerusalem | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Partizani Tirana | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2024 | Tobol Kostanai | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Manisa Futbol Kulübü | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Bruk Bet Termalica | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Luzern | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Menemen Belediye Spor | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | KF Laci | Menemen Belediye Spor | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/01/2019 | Kastrioti Kruje | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | KF Tirana | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | KF Liria Prizren | KF Tirana | Cho mượn | — |
| 05/09/2017 | KF Tirana | KF Liria Prizren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Kastrioti Kruje | KF Tirana | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | KF Tirana | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2014 | Shkëndija Tiranë U19 | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2013 | Shkëndija Tiranë U17 | Shkëndija Tiranë U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực46