
Asumah Abubakar là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-3 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/10/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/10/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 02/01/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/10/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/03/2026 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | SC Austria Lustenau | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Birkirkara FC | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2025 | Free player | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Brisbane Roar | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2025 | Grasshopper | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Luzern | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Lugano | Luzern | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 10/01/2021 | Kriens | Lugano | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | MVV Maastricht | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Willem II | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Willem II/RKC U19 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Free player | Willem II/RKC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh28
- Thể lực38