Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rogerio·Santos

FK Kapaz GancaThủ mônPOR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Rogerio·Santos là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—77630000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rogerio·Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 1-0dự bị000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 4-3dự bị000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-0dự bị000—0———
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 1-1dự bị000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-0dự bị000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 0-0dự bị000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 0-0dự bị000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171850 nghìn €
24/03/202121200 nghìn €
20/05/202122200 nghìn €
31/03/202223225 nghìn €
26/06/202223175 nghìn €
27/12/202223125 nghìn €
27/06/202324125 nghìn €
13/12/202324150 nghìn €
19/06/202425325 nghìn €
26/12/202425400 nghìn €
08/06/202526500 nghìn €
21/12/202526400 nghìn €
10/06/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Ironi TiberiasFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
08/08/2025FK Kapaz GancaIroni TiberiasChuyển nhượng—
09/07/2024VilaverdenseFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
31/08/2023FeirenseVilaverdenseChuyển nhượng—
07/07/2022Clube Desportivo TrofenseFeirenseChuyển nhượng—
01/07/2021Braga BClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
30/06/2020Braga U23Braga BChuyển nhượng—
30/06/2018Braga U19Braga U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Spg C Braga U17Braga U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Palmeiras FC(U17)Spg C Braga U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Spg C Braga U17Palmeiras FC(U17)Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Braga YouthSC Braga U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực20
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 225
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com