
Rogerio·Santos là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Ironi Tiberias | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | FK Kapaz Ganca | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Vilaverdense | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Feirense | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Clube Desportivo Trofense | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Braga B | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Braga U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Spg C Braga U17 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 154
- Chỉ số 225
- Chỉ số 455
- Chỉ số 345