Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Namiq Alasgarov

FK Kapaz GancaTiền đạoAZE
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Namiq Alasgarov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7757500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 575 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Namiq Alasgarov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-0dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201520250 nghìn €
27/09/201520200 nghìn €
19/09/201621300 nghìn €
26/12/201823400 nghìn €
24/05/201924450 nghìn €
26/12/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
28/06/202025350 nghìn €
29/12/202025500 nghìn €
30/05/202126750 nghìn €
21/10/202126525 nghìn €
16/01/202226575 nghìn €
09/06/202227500 nghìn €
26/12/202227450 nghìn €
30/05/202328400 nghìn €
26/12/202328450 nghìn €
11/06/202429400 nghìn €
26/12/202429450 nghìn €
08/06/202530400 nghìn €
22/12/202530350 nghìn €
17/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Zira FKFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
04/08/2025Sabah BakuZira FKChuyển nhượng—
30/06/2022BursasporSabah BakuChuyển nhượng—
15/08/2021FC Neftci BakuBursasporHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2016QarabagFC Neftci BakuChuyển nhượng—
29/06/2016FK Kapaz GancaQarabagCho mượn—
12/01/2016QarabagFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
01/08/2014FK Baku (- 2018)QarabagChuyển nhượng—
30/06/2011FK Baku U19FK Baku (- 2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh29
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com