
Desmond Acquah là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 441 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 441 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/10 | 2 | 4/7 | — | 7,41 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/4 | V | 5,58 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 2/5 | — | 7,17 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 3/8 | — | 6,51 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | FCV Dender EH | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven u23 | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FCV Dender EH | Oud-Heverlee Leuven u23 | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Oud-Heverlee Leuven u23 | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Diegem Sport Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |