Dinamo TbilisiHạng 31 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 0–1 · HT 0–0
US Mondorf-les-BainsHạng 3- Phạt góc11 – 8
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · sân trung lập · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.23 / 4.00
Dinamo Tbilisi và US Mondorf-les-Bains hòa nhau 1-1 sau hiệp phụ.
Dinamo Tbilisi vs US Mondorf-les-Bains 1-1 — Cúp C3 châu Âu 17/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Levan Kharabadzethay Mate Vatsadze 45'
- 47' 🟨 Kylian Estrada
- 🟨 Numan Kurdic 56'
- 🔁 tornike kvaratskheliathay koba kakashvili 56'
- 🟨 Barnes Osei 58'
- 65' 🔁 Stefan Rocha Lopesthay Loris Tinelli
- 65' 🔁 Mehdi Kirchthay Almir Klica
- ❌ pen Algassime Bah 65'
- 82' 🔁 Yannick·Cervellerathay Lenny Stoltz
- 🔁 Daniel Kvartskhavathay Paris Psaltis 85'
-
86'
0 - 1 ⚽ C. Couturierkiến tạo: Mehdi Kirch - 97' ⏹ FT · Hết trận
- 90' 🔁 Gianni Medinathay Loïc Baal
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 105' 🔁 Chaaban Issakathay C. Couturier
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 110' 🟨 Martin Forkel
-
⚽ (pen) Nika Ninua
111'
1 - 1 - 111' 🟨 Anthony Knoepffler
- 113' 🔁 Jean-Paul Kumbithay Kylian Estrada
- 🔁 Nikoloz Ugrekhelidzethay Nika Ninua 115'
- 🔁 Luka Tsikoliathay Maxime Do Couto 121+1'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 5Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích9
- 13Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc8
- 97Tấn công nguy hiểm66
- 203Tấn công173
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 0-1, kèo tính theo tỷ số này. Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Dinamo Tbilisi kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dinamo Tbilisi ép sân · cột hướng xuống: US Mondorf-les-Bains ép sân. Dinamo Tbilisi kiểm soát thế trận 52% thời gian, US Mondorf-les-Bains 41%.
Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-3-3
Dinamo Tbilisi · HLV Temur Ketsbaia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Giorgi Loria © | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Aleksandre Kalandadze | Hậu vệ | 6.4 |
| 6 | Leonardo dos Santos Lopes da Silva | Hậu vệ | 7.0 |
| 17 | Paris Psaltis | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Numan Kurdic | Hậu vệ | 6.25 |
| 12 | Algassime Bah | Tiền vệ | 6.85 |
| 14 | Maxime Do Couto | Tiền vệ | 6.05 |
| 22 | Nika Ninua | Tiền vệ | 6.65 |
| 24 | Barnes Osei | Tiền vệ | 6.25 |
| 39 | koba kakashvili | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Mate Vatsadze | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Mate Ghaghvishvili | Thủ môn |
| 26 | Gabriel Gogua | Tiền vệ |
| 31 | Levan Kharabadze | Hậu vệ |
| 18 | tornike kvaratskhelia | Tiền vệ |
| 21 | Daniel Kvartskhava | Tiền đạo |
| 37 | mikheil makatsaria | Thủ môn |
| 15 | Giorgi Mefarishvili | Hậu vệ |
| 16 | Nikoloz Tkalia | Tiền vệ |
| 32 | Luka Tsikolia | Tiền vệ |
| 4 | Nikoloz Ugrekhelidze | Hậu vệ |
| 28 | rati aleksidze | Tiền đạo |
| 29 | Reziko Danelia | Tiền vệ |
US Mondorf-les-Bains · HLV Jérémy Deichelbohrer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joao Machado | Thủ môn | 6.6 |
| 4 | Kylian Estrada | Hậu vệ | 6.65 |
| 6 | Anthony Knoepffler | Hậu vệ | 6.65 |
| 66 | Cédric Steinmetz | Hậu vệ | 7.0 |
| 77 | Almir Klica | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | C. Couturier | Tiền vệ | 7.9 |
| 23 | Loïc Baal | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Dwayn Holter © | Tiền vệ | 6.1 |
| 18 | Lenny Stoltz | Tiền đạo | 0.0 |
| 72 | Loris Tinelli | Tiền đạo | 0.0 |
| 76 | Hatim Far | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Jacques Antoine·Pelletier | Hậu vệ |
| 2 | Gianni Medina | Tiền vệ |
| 7 | Stefan Rocha Lopes | Tiền đạo |
| 29 | Jean-Paul Kumbi | Tiền đạo |
| 24 | Mehdi Kirch | Hậu vệ |
| 11 | Chaaban Issaka | Tiền đạo |
| 16 | A Gonzalez | Thủ môn |
| 32 | Médéric Deher | Hậu vệ |
| 10 | Yannick·Cervellera | Tiền vệ |
| 21 | Erkan Agovic | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | Giorgi Kharaishvili | Chấn thương | Tendonitis |
| Dinamo Tbilisi | Giorgi Gvasalia | Chấn thương | Unknown Injury |
| US Mondorf-les-Bains | Mantene Coulibaly | Chấn thương | Fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.23 | 4.00 | 151.00 | 17 | 1.02 | 1.5 | 6.60 | 1.11 | 12.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | UEFA ECL | US Mondorf-les-Bains – Dinamo Tbilisi | 1–2 |
Phong độ gần đây
Dinamo Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | UEFA ECL | US Mondorf-les-Bains – Dinamo Tbilisi | 1–2 | T |
| 01/07/2026 | GEO Super Cup | Dinamo Tbilisi – Dila Gori | 0–0 | H |
| 27/06/2026 | GEO Super Cup | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – Dinamo Batumi | 2–1 | T |
| 18/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Samgurali Tskhaltubo | 5–3 | T |
US Mondorf-les-Bains
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | UEFA ECL | US Mondorf-les-Bains – Dinamo Tbilisi | 1–2 | B |
| 03/07/2026 | INT CF | Metz – US Mondorf-les-Bains | 5–2 | B |
| 27/06/2026 | INT CF | Walferdange – US Mondorf-les-Bains | 2–1 | B |
| 23/05/2026 | LUX National Division | UNA Strassen – US Mondorf-les-Bains | 0–0 | H |
| 17/05/2026 | LUX National Division | US Mondorf-les-Bains – Union Titus Pétange | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dinamo Tbilisi vs US Mondorf-les-Bains đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dinamo Tbilisi vs US Mondorf-les-Bains thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 17/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mikheil Meskhi Stadium (Tbilisi).
- Kết quả Dinamo Tbilisi vs US Mondorf-les-Bains là bao nhiêu?
- Dinamo Tbilisi và US Mondorf-les-Bains hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Dinamo Tbilisi và US Mondorf-les-Bains trước trận?
- Dinamo Tbilisi: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWL); US Mondorf-les-Bains: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDWL).
- Đội hình xuất phát Dinamo Tbilisi vs US Mondorf-les-Bains?
- Dinamo Tbilisi ra sân với sơ đồ 4-5-1, US Mondorf-les-Bains dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:11 25/10/2026 (giờ Việt Nam).