Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hatim Far

US Mondorf-les-BainsTiền đạoFRA
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hatim Far là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Mondorf-les-Bains.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9980910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 809 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hatim Far · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiT 1-012000000—0——6,20
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiB 1-29010000—0——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/202220300 nghìn €
13/06/202321250 nghìn €
05/09/202422125 nghìn €
26/12/20242275 nghìn €
18/06/202523125 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026DieppeUS Mondorf-les-BainsChuyển nhượng—
30/06/2025US Mondorf-les-BainsDieppeChuyển nhượng—
30/08/2024Melbourne KnightsUS Mondorf-les-BainsChuyển nhượng—
30/06/2024Rodez AveyronMelbourne KnightsChuyển nhượng—
29/06/2024Vendée Foot Club La Roche-sur-YonRodez AveyronCho mượn—
08/01/2024Rodez AveyronVendée Foot Club La Roche-sur-YonChuyển nhượng—
30/12/2023ToulonRodez AveyronCho mượn—
27/08/2023Rodez AveyronToulonChuyển nhượng—
29/06/2023Paris 13 AtleticoRodez AveyronCho mượn—
25/01/2023Rodez AveyronParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2022Rodez Aveyron Football BRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2021Troyes U19Rodez Aveyron Football BChuyển nhượng—
30/06/2019Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2018ESTAC Troyes FormationTroyes U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Rouen JugendESTAC Troyes FormationChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com