Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dwayn Holter

US Mondorf-les-BainsTiền vệLUX
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dwayn Holter là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo US Mondorf-les-Bains.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——8872000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dwayn Holter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiT 1-012000000—0——6,10
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201419200 nghìn €
12/01/201519200 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
20/07/20162175 nghìn €
22/12/201621100 nghìn €
14/07/201722125 nghìn €
07/02/201822125 nghìn €
18/07/201924100 nghìn €
14/01/202024125 nghìn €
20/07/202025125 nghìn €
11/02/202125100 nghìn €
10/08/202126125 nghìn €
14/01/202226150 nghìn €
23/06/202227150 nghìn €
09/02/202327100 nghìn €
11/06/202327100 nghìn €
16/01/202428125 nghìn €
20/06/202429150 nghìn €
26/12/202429150 nghìn €
18/06/202530150 nghìn €
29/12/202530150 nghìn €
18/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com