
Loris Tinelli
Tiền vệLUX
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Loris Tinelli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LUX.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Racing Union Luxemburg | US Mondorf-les-Bains | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Yokohama SCC | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Free Player | Yokohama SCC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Racing Union Luxemburg | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2019 | Excelsior Virton U21 | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Excelsior Virton | Excelsior Virton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RSCA Futures | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Union 05 Kayl-Tétange | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Union 05 Kayl-Tétange U19 | Union 05 Kayl-Tétange | Chuyển nhượng | — |