
Mehdi Kirch là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Mondorf-les-Bains.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 5 | 5 | 400 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 5 trận ra sân, 400 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | T 1-0 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | B 2-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/04/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/07/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/12/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/07/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/12/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/07/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/02/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/08/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/07/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/01/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/07/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/02/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/01/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | F91 Dudelange | US Mondorf-les-Bains | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Schifflange 95 | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | F91 Dudelange | FC Schifflange 95 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fola Esch | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | BX Brussels | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Schiltigheim | BX Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Strasbourg II | SC Schiltigheim | Chuyển nhượng | — |