Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Kirch

36Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mehdi Kirch là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Mondorf-les-Bains.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——5540000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 5 trận ra sân, 400 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Kirch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiT 1-05501000—0——7,00
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiB 1-21800000—0——5,90
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesB 2-39002000—0——7,00
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesB 0-29000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20142475 nghìn €
30/11/20142475 nghìn €
12/04/201525100 nghìn €
09/07/201525125 nghìn €
10/12/201525125 nghìn €
20/07/201626125 nghìn €
22/12/201626125 nghìn €
14/07/201727125 nghìn €
07/02/201828125 nghìn €
01/08/201828125 nghìn €
07/01/201928150 nghìn €
18/07/201929150 nghìn €
14/01/202029125 nghìn €
20/07/202030100 nghìn €
11/02/202131125 nghìn €
10/08/202131150 nghìn €
14/01/202231150 nghìn €
28/06/202232150 nghìn €
09/02/202333150 nghìn €
11/06/202333100 nghìn €
16/01/202433100 nghìn €
20/06/20243475 nghìn €
26/12/20243475 nghìn €
18/06/20253575 nghìn €
29/12/20253575 nghìn €
18/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026F91 DudelangeUS Mondorf-les-BainsChuyển nhượng—
30/06/2024FC Schifflange 95F91 DudelangeChuyển nhượng—
30/06/2023F91 DudelangeFC Schifflange 95Chuyển nhượng—
30/06/2019Fola EschF91 DudelangeChuyển nhượng—
30/06/2012BX BrusselsFola EschChuyển nhượng—
30/06/2011SC SchiltigheimBX BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2010Strasbourg IISC SchiltigheimChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com