- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stade Achille Hammerel, Luxembourg · sân trung lập · Trọng tài: Heini Ziskason Vidoy · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Dinamo Tbilisi thắng US Mondorf-les-Bains 2-1 trên sân trung lập Stade Achille Hammerel.
US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi 1-2 — Cúp C3 châu Âu 10/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
2'
0 - 1 ⚽ Algassime Bahkiến tạo: Nika Ninua -
19'
0 - 2 ⚽ Mate Vatsadzekiến tạo: Nika Ninua - 22' 🟨 Paris Psaltis
- 🟨 Jacques Antoine·Pelletier 24'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Cédric Steinmetzthay Jacques Antoine·Pelletier 45'
- 45' 🔁 koba kakashvilithay Luka Tsikolia
- 🔁 C. Couturierthay Gianni Medina 61'
- 61' 🔁 Daniel Kvartskhavathay Mate Vatsadze
- 66' 🔁 tornike kvaratskheliathay Paris Psaltis
-
⚽ Hatim Far
71'
1 - 2 - 🔁 Stefan Rocha Lopesthay Lenny Stoltz 72'
- 🔁 Mehdi Kirchthay Almir Klica 72'
- 🔁 Jean-Paul Kumbithay Loris Tinelli 81'
- 89' 🔁 Reziko Daneliathay Maxime Do Couto
- 🟨 Jean-Paul Kumbi 96+6'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 2Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích6
- 7Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc6
- 70Tấn công nguy hiểm70
- 122Tấn công94
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Dinamo Tbilisi kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: US Mondorf-les-Bains ép sân · cột hướng xuống: Dinamo Tbilisi ép sân. US Mondorf-les-Bains kiểm soát thế trận 46% thời gian, Dinamo Tbilisi 46%.
US Mondorf-les-BainsDinamo Tbilisi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
US Mondorf-les-Bains · HLV Jérémy Deichelbohrer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joao Machado | Thủ môn | 5.6 |
| 4 | Kylian Estrada | Hậu vệ | 6.2 |
| 6 | Anthony Knoepffler | Hậu vệ | 6.2 |
| 23 | Loïc Baal | Hậu vệ | 6.5 |
| 26 | Jacques Antoine·Pelletier | Hậu vệ | 5.75 |
| 2 | Gianni Medina | Tiền vệ | 5.7 |
| 27 | Dwayn Holter © | Tiền vệ | 6.4 |
| 72 | Loris Tinelli | Tiền vệ | 6.0 |
| 18 | Lenny Stoltz | Tiền đạo | 6.3 |
| 76 | Hatim Far | Tiền đạo | 7.09 |
| 77 | Almir Klica | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Yannick·Cervellera | Tiền vệ |
| 5 | C. Couturier | Tiền vệ |
| 32 | Médéric Deher | Hậu vệ |
| 16 | A Gonzalez | Thủ môn |
| 21 | Erkan Agovic | Thủ môn |
| 11 | Chaaban Issaka | Tiền đạo |
| 24 | Mehdi Kirch | Hậu vệ |
| 29 | Jean-Paul Kumbi | Tiền đạo |
| 7 | Stefan Rocha Lopes | Tiền đạo |
| 66 | Cédric Steinmetz | Hậu vệ |
Dinamo Tbilisi · HLV Temur Ketsbaia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Giorgi Loria © | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Aleksandre Kalandadze | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Leonardo dos Santos Lopes da Silva | Hậu vệ | 6.7 |
| 17 | Paris Psaltis | Hậu vệ | 6.15 |
| 27 | Numan Kurdic | Hậu vệ | 6.5 |
| 22 | Nika Ninua | Tiền vệ | 7.35 |
| 24 | Barnes Osei | Tiền vệ | 6.35 |
| 32 | Luka Tsikolia | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Mate Vatsadze | Tiền đạo | 6.99 |
| 12 | Algassime Bah | Tiền đạo | 6.99 |
| 14 | Maxime Do Couto | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | rati aleksidze | Tiền đạo |
| 29 | Reziko Danelia | Tiền vệ |
| 40 | Mate Ghaghvishvili | Thủ môn |
| 26 | Gabriel Gogua | Tiền vệ |
| 18 | tornike kvaratskhelia | Tiền vệ |
| 21 | Daniel Kvartskhava | Tiền đạo |
| 37 | mikheil makatsaria | Thủ môn |
| 16 | Nikoloz Tkalia | Tiền vệ |
| 39 | koba kakashvili | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| US Mondorf-les-Bains | Mantene Coulibaly | Chấn thương | Fracture |
| Dinamo Tbilisi | Giorgi Kharaishvili | Chấn thương | Tendonitis |
| Dinamo Tbilisi | Giorgi Gvasalia | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 151.00 | 26 | 1.00 | 3.5 | 10.50 | 1.05 | 9.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
US Mondorf-les-Bains
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | INT CF | Metz – US Mondorf-les-Bains | 5–2 | B |
| 27/06/2026 | INT CF | Walferdange – US Mondorf-les-Bains | 2–1 | B |
| 23/05/2026 | LUX National Division | UNA Strassen – US Mondorf-les-Bains | 0–0 | H |
| 17/05/2026 | LUX National Division | US Mondorf-les-Bains – Union Titus Pétange | 1–0 | T |
| 10/05/2026 | LUX National Division | Victoria Rosport – US Mondorf-les-Bains | 1–0 | B |
Dinamo Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | GEO Super Cup | Dinamo Tbilisi – Dila Gori | 0–0 | H |
| 27/06/2026 | GEO Super Cup | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – Dinamo Batumi | 2–1 | T |
| 18/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Samgurali Tskhaltubo | 5–3 | T |
| 14/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | Gagra FC – Dinamo Tbilisi | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 00:15 ngày 10/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Achille Hammerel (Luxembourg).
- Kết quả US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi là bao nhiêu?
- Dinamo Tbilisi thắng US Mondorf-les-Bains 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ US Mondorf-les-Bains và Dinamo Tbilisi trước trận?
- US Mondorf-les-Bains: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWLW); Dinamo Tbilisi: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWLW).
- Đội hình xuất phát US Mondorf-les-Bains vs Dinamo Tbilisi?
- US Mondorf-les-Bains ra sân với sơ đồ 4-3-3, Dinamo Tbilisi dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:10 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

