- Phạt góc6 – 7
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
· Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Sreenidi Deccan thắng 2-1 ngay trên sân của Diamond Harbour FC.
Diamond Harbour FC vs Sreenidi Deccan 1-2 — Indian League Division 1 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟥 S Afolabi 1'
- 🟨 Mikel Kortazar Idiakez 43'
-
44'
0 - 1 ⚽ Brandon Vanlalremdika - 🟨 Holicharan Narzary 49+4'
-
50+5'
0 - 2 ⚽ Juan David Castañedakiến tạo: Lalromawia - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 L. Duhvelathay Fabrice Kah
- 61' 🟨 Hadi Idrissou
-
⚽ (pen) Hugo Diaz
62'
1 - 2 - 🔁 Kevin Aladesanmithay Holicharan Narzary 62'
- 🔁 Paul Ramfangzauvathay Hugo Diaz 63'
- 🔁 B. Mirandathay R. Ramdinthara 63'
- 🟨 Ajithkumar·Kamaraj 65'
- 74' 🔁 Rashid Cherukadthay Abhijith
- 🔁 Lalliansanga Renthleithay Antonio Moyano 75'
- 76' 🟨 Deepak DP
- 🔁 Girik Mahesh Khoslathay Robilal Mandi 91+1'
- 91+1' 🔁 Muhammad Hammadthay Brandon Vanlalremdika
- 91+1' 🔁 Abhash Thapathay Lalromawia
- 97+7' 🟨 Rashid Cherukad
- 🟨 Dheeraj Singh 97+7'
- 🟨 Jobby Justin 97+7'
- 98+8' 🔁 Mohammed Aqibthay J. Singh
- 101' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 0Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 54Tấn công nguy hiểm63
- 92Tấn công120
- 0Tranh chấp0
- 5Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Sreenidi Deccan kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Diamond Harbour FC ép sân · cột hướng xuống: Sreenidi Deccan ép sân. Diamond Harbour FC kiểm soát thế trận 39% thời gian, Sreenidi Deccan 54%.
Diamond Harbour FCSreenidi Deccan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Diamond Harbour FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Dheeraj Singh | Thủ môn | 5.8 |
| 4 | Mikel Kortazar Idiakez | Hậu vệ | 5.65 |
| 16 | Robilal Mandi | Hậu vệ | 6.1 |
| 23 | Melroy Melwin Assisi | Hậu vệ | 5.9 |
| 33 | Ajithkumar·Kamaraj | Hậu vệ | 5.35 |
| 2 | S Afolabi | Tiền vệ | 5.2 |
| 7 | Antonio Moyano | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Hugo Diaz | Tiền vệ | 6.2 |
| 19 | Holicharan Narzary | Tiền vệ | 5.8 |
| 22 | Jobby Justin © | Tiền vệ | 5.6 |
| 67 | R. Ramdinthara | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Kevin Aladesanmi | Tiền vệ |
| 60 | Girik Mahesh Khosla | Tiền đạo |
| 37 | S. Lalmuanpuia | Tiền vệ |
| 8 | Wahengbam Angousana Luwang | Tiền vệ |
| 21 | Susnata Mallick | Thủ môn |
| 11 | B. Miranda | Tiền đạo |
| 14 | Paul Ramfangzauva | Tiền vệ |
| 5 | Lalliansanga Renthlei | Hậu vệ |
| 15 | Shubham Sarangi | Hậu vệ |
| 95 | Yemdremban Naresh Singh | Hậu vệ |
Sreenidi Deccan · HLV Ishant Singh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Kamaljit Singh | Thủ môn | 6.1 |
| 5 | H. Bhatt | Hậu vệ | 6.7 |
| 18 | Hadi Idrissou | Hậu vệ | 6.15 |
| 23 | Deepak DP | Hậu vệ | 6.15 |
| 33 | J. Singh | Hậu vệ | 6.5 |
| 14 | Fabrice Kah | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ajay·Chhetri | Tiền vệ | 6.35 |
| 21 | Lalromawia | Tiền vệ | 6.75 |
| 42 | Abhijith | Tiền vệ | 6.35 |
| 11 | Juan David Castañeda © | Tiền đạo | 6.99 |
| 30 | Brandon Vanlalremdika | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Mohammed Aqib | Hậu vệ |
| 17 | Rashid Cherukad | Tiền vệ |
| 24 | lalchungnunga chhangte | Tiền vệ |
| 8 | L. Duhvela | Tiền vệ |
| 3 | Muhammad Hammad | Hậu vệ |
| 22 | R·Lalbiakliana | Tiền vệ |
| 25 | E. Nongkhlaw | Hậu vệ |
| 1 | Bhaskar Roy | Thủ môn |
| 55 | Gurmukh Singh | Hậu vệ |
| 36 | Abhash Thapa | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 151.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 9.00 | 1.07 | 13.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | IND Division 1 | Diamond Harbour FC – Sreenidi Deccan | 0–1 |
Phong độ gần đây
Diamond Harbour FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | IND Division 1 | Chanmari FC – Diamond Harbour FC | 0–2 | T |
| 18/04/2026 | IND Division 1 | Diamond Harbour FC – Gokulam Kerala FC | 5–2 | T |
| 11/04/2026 | IND Division 1 | Diamond Harbour FC – Chanmari FC | 3–1 | T |
| 06/04/2026 | IND Division 1 | Namdhari FC – Diamond Harbour FC | 4–5 | T |
| 02/04/2026 | IND Division 1 | Real Kashmir FC – Diamond Harbour FC | 1–2 | T |
Sreenidi Deccan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | IND Division 1 | Rajasthan United FC – Sreenidi Deccan | 1–2 | T |
| 19/04/2026 | IND Division 1 | Real Kashmir FC – Sreenidi Deccan | 2–0 | B |
| 12/04/2026 | IND Division 1 | Sreenidi Deccan – Rajasthan United FC | 2–1 | T |
| 05/04/2026 | IND Division 1 | Sreenidi Deccan – Aizawl FC | 1–1 | H |
| 01/04/2026 | IND Division 1 | Sreenidi Deccan – Shillong Lajong FC | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Diamond Harbour FC vs Sreenidi Deccan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Diamond Harbour FC vs Sreenidi Deccan thuộc Indian League Division 1, Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Diamond Harbour FC vs Sreenidi Deccan là bao nhiêu?
- Sreenidi Deccan thắng Diamond Harbour FC 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Diamond Harbour FC và Sreenidi Deccan trước trận?
- Diamond Harbour FC: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Sreenidi Deccan: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDDW).
- Đội hình xuất phát Diamond Harbour FC vs Sreenidi Deccan?
- Diamond Harbour FC ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Sreenidi Deccan dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

