Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Aladesanmi

Bogota FCTiền đạoCOL
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kevin Aladesanmi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Bogota FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.383Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1383Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—14141.20310000——10—
Cúp Colombia2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.203 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Aladesanmi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Indian League Division 1vs Shillong Lajong FCB 0-3dự bị00000—0———
17/05/2026Indian League Division 1@ DempoH 1-15300000—0——6,50
08/05/2026Indian League Division 1vs Rajasthan United FCT 5-26720000—0——8,00
03/05/2026Indian League Division 1vs Sreenidi DeccanB 1-22800000—0——6,40
25/04/2026Indian League Division 1@ Chanmari FCT 2-01100000—0——6,80
18/04/2026Indian League Division 1vs Gokulam Kerala FCT 5-2700000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €20182025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201819150 nghìn €
07/06/201819150 nghìn €
08/10/201819150 nghìn €
22/12/201820150 nghìn €
29/04/201920300 nghìn €
27/02/202021300 nghìn €
15/01/202122350 nghìn €
06/06/202122450 nghìn €
05/01/202223200 nghìn €
04/09/202223250 nghìn €
29/12/202224300 nghìn €
06/07/202324300 nghìn €
18/07/202324300 nghìn €
03/01/202425275 nghìn €
13/06/202425175 nghìn €
09/12/202426100 nghìn €
26/06/202526175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Diamond Harbour FCBogota FCChuyển nhượng—
09/04/2026Deportes QuindioDiamond Harbour FCChuyển nhượng—
31/12/2025Free playerDeportes QuindioChuyển nhượng—
15/08/2025Universitario De VintoDeportivo GuastatoyaChuyển nhượng—
31/01/2025Fortaleza F.CUniversitario De VintoChuyển nhượng—
29/06/2024Deportivo TachiraFortaleza F.CCho mượn—
06/07/2023Fortaleza F.CDeportivo TachiraChuyển nhượng—
29/06/2023Deportivo PereiraFortaleza F.CCho mượn—
06/01/2023Fortaleza F.CDeportivo PereiraChuyển nhượng—
07/01/2022Atletico Junior BarranquillaFortaleza F.CChuyển nhượng—
30/12/2021Patriotas FCAtletico Junior BarranquillaCho mượn—
31/12/2020Atletico Junior BarranquillaPatriotas FCChuyển nhượng—
30/12/2020Atletico BucaramangaAtletico Junior BarranquillaCho mượn—
31/12/2019Atletico Junior BarranquillaAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
30/12/2019Deportivo RionegroAtletico Junior BarranquillaCho mượn—
31/12/2018Atletico Junior BarranquillaDeportivo RionegroChuyển nhượng—
31/12/2017Barranquilla FCAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
30/06/2017Olhanense SC U19Barranquilla FCChuyển nhượng—
30/06/2015Udinese U19Olhanense SC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com