
Ajay·Chhetri
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ajay·Chhetri là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Sreenidi Deccan.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ajay·Chhetri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,95 |
| 10/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 24/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Rajasthan United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 05/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Namdhari FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/05/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/05/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/05/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/01/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.