
Holicharan Narzary là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Rajasthan United FC | T 5-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 25/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Chanmari FC | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 5-2 | 73 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 3-1 | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,60 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 5-4 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Aizawl FC | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/11/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Bengaluru | Bodoland FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Diamond Harbour FC | Bengaluru | Cho mượn | — |
| 26/07/2025 | Bengaluru | Diamond Harbour FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2023 | SC Delhi | Bengaluru | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Kerala Blasters FC | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chennaiyin FC | Kerala Blasters FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Kerala Blasters FC | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Northeast United | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | DSK Shivajians FC | Northeast United | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2016 | Northeast United | DSK Shivajians FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dempo | Northeast United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Northeast United | Dempo | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Dempo | Northeast United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FC Goa | Dempo | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | Dempo | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Indian Arrows | Dempo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Dempo | Indian Arrows | Cho mượn | — |
| 25/10/2013 | Indian Arrows | Dempo | Chuyển nhượng | — |