
Paul Ramfangzauva là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 23/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Rajasthan United FC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Chanmari FC | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 5-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 5-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/11/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/05/2023 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Diamond Harbour FC | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2025 | Chanmari FC | Diamond Harbour FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Odisha FC II | Chanmari FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Thiruvananthapuram Kombans FC | Odisha FC II | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Odisha FC II | Thiruvananthapuram Kombans FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Odisha FC | Odisha FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Aizawl FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aizawl FC U18 | Aizawl FC | Chuyển nhượng | — |