
Antonio Moyano là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Northeast United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 77% | 57% | 0 | 0 | 7,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/72 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 34/39 | 1 | 3/6 | — | 8,55 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/33 | 2 | 5/8 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Chanmari FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 5-4 | 90 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Diamond Harbour FC | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2025 | Free Player | Diamond Harbour FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Fuenlabrada | Free Player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | Sabadell | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Free Player | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AD Alcorcon | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2021 | Córdoba CF B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Cordoba | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cordoba U19 | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực32