
J. Singh là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Sreenidi Deccan.
Tiểu sử J. Singh
Mang quốc tịch India, J. Singh thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Sreenidi Deccan và sinh ngày 13/10/2001, hiện 25 tuổi. Trong mùa 2025-2026, anh có 14 trận ra sân với 1168 phút thi đấu và điểm trung bình 5,89 ở Indian League Division 1. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | T 2-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Rajasthan United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/05/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | — |
| 31/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.