
Juan David Castañeda
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Juan David Castañeda là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sreenidi Deccan.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 10/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 24/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Rajasthan United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/01/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 23/01/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/05/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/01/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/05/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.