
Kamaljit Singh
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Kamaljit Singh là thủ môn 30 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Sreenidi Deccan.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamaljit Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 10/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Rajasthan United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
Chỉ số 455
Chỉ số 231
Chỉ số 156
Chỉ số 349
Thể lực34