
Shubham Sarangi
Hậu vệIND
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Shubham Sarangi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Rajasthan United FC | T 5-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Chanmari FC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Aizawl FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/05/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | — |
| 12/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Diamond Harbour FC | Bodoland FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2026 | Free player | Diamond Harbour FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Jamshedpur FC | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2024 | Odisha FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2018 | Odisha FC II | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AIFF Elite Academy | Odisha FC II | Chuyển nhượng | — |