- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stadio Tre Fontane, Rome · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.21 / 4.25
AS Roma (nữ) thắng Genoa (nữ) 2-0 trên sân nhà Stadio Tre Fontane.
AS Roma (nữ) vs Genoa (nữ) 2-0 — Serie A (nữ) 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Norma Cinottithay Rachel Cuschieri
-
⚽ Giulia Dragonikiến tạo: Anna Julia Csiki
51'
1 - 0 - 🔁 Giulia Gallithay Emilie Haavi 56'
- 🔁 Alayah Pilgrimthay Frøya Dorsin 56'
- 🟨 Winonah Heatley 59'
- 🔁 Rinsola Babajidethay Valentina Bergamaschi 69'
- 🔁 Sofia Testathay Anna Julia Csiki 69'
-
⚽ Giulia Dragonikiến tạo: Alayah Pilgrim
72'
2 - 0 - 74' 🔁 Giorgia Bettallithay Heidi Giles
- 74' 🔁 Alessandra Massathay Alica Sondengaard
- 🔁 Marta Pandinithay Evelyne Viens 78'
- 82' 🔁 Giada Abatethay Nora Eide Lie
- 82' 🔁 Sara Lucafòthay F. Di Criscio
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 14Tổng cú sút20
- 7Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích7
- 19Sút trong vòng cấm8
- 7Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 96Tấn công nguy hiểm41
- 129Tấn công74
- 542Chuyền324
- 459Chuyền chính xác240
- 3Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài7
- 21Rê bóng10
- 28Tạt bóng14
- 31Tranh chấp34
- 8Tắc bóng27
- 40Cản phá41
- 11Cứu thua10
- 11Phạm lỗi3
- 30Bị phạm lỗi25
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. AS Roma (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AS Roma (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Genoa (nữ) ép sân. AS Roma (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Genoa (nữ) 34%.
AS Roma (nữ)Genoa (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-5-2
AS Roma (nữ) · HLV Luca Rossettini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Rachele Baldi | Thủ môn | 6.82 |
| 4 | Winonah Heatley | Hậu vệ | 7.47 |
| 5 | Maya Antoine | Hậu vệ | 7.23 |
| 19 | Shukurat Damilola Oladipo | Hậu vệ | 7.54 |
| 8 | Anna Julia Csiki | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Manuela Giugliano © | Tiền vệ | 6.5 |
| 15 | Giulia Dragoni | Tiền vệ | 9.86 |
| 23 | Valentina Bergamaschi | Tiền vệ | 6.48 |
| 7 | Evelyne Viens | Tiền đạo | 6.16 |
| 9 | Frøya Dorsin | Tiền đạo | 6.42 |
| 11 | Emilie Haavi | Tiền đạo | 7.08 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Alayah Pilgrim | Tiền đạo |
| 30 | Rinsola Babajide | Tiền đạo |
| 1 | Olivie Lukášová | Thủ môn |
| 25 | Frederikke Thogersen | Hậu vệ |
| 36 | Valentina Soggiu | Thủ môn |
| 57 | Sofia Testa | Tiền vệ |
| 2 | Katrine Veje | Hậu vệ |
| 44 | Samantha Van Diemen | Hậu vệ |
| 20 | Giada Greggi | Tiền vệ |
| 47 | Giulia Galli | Tiền đạo |
| 16 | Alice Corelli | Tiền đạo |
| 22 | Marta Pandini | Tiền vệ |
Genoa (nữ) · HLV Sebastián de la Fuente
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Majka Korenciova | Thủ môn | 7.38 |
| 15 | F. Di Criscio | Hậu vệ | 5.48 |
| 19 | Alma Hila | Hậu vệ | 6.77 |
| 23 | Valery Vigilucci | Hậu vệ | 6.45 |
| 8 | Rachel Cuschieri | Tiền vệ | 5.94 |
| 14 | Anastasia Ferrara | Tiền vệ | 6.27 |
| 17 | Arianna Acuti © | Tiền vệ | 5.57 |
| 18 | Nora Eide Lie | Tiền vệ | 6.46 |
| 20 | Heidi Giles | Tiền vệ | 6.43 |
| 9 | Alica Sondengaard | Tiền đạo | 6.23 |
| 27 | V. Monterubbiano | Tiền đạo | 5.97 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Caterina Bargi | Tiền đạo |
| 4 | Giorgia Bettalli | Tiền vệ |
| 10 | Norma Cinotti | Tiền vệ |
| 16 | Arbenita Curraj | Hậu vệ |
| 21 | Camilla Forcinella | Thủ môn |
| 30 | G.Giacobbo | Tiền vệ |
| 2 | Emma Lipman | Hậu vệ |
| 74 | Sara Lucafò | Hậu vệ |
| 1 | Lisa Marchetti | Thủ môn |
| 45 | Alessandra Massa | Tiền đạo |
| 13 | Marie Elexa Bahr | Tiền đạo |
| 5 | Giada Abate | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.21 | 4.25 | 1.00 | 51 | 126.00 | 2.5 | 5.90 | 1.13 | 6.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | ITA Women's Serie A | Genoa (nữ) – AS Roma (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
AS Roma (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | ITA Women's Serie A | Sassuolo (nữ) – AS Roma (nữ) | 0–3 | T |
| 02/05/2026 | ITA Women's Serie A | AS Roma (nữ) – Ternana (nữ) | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | ITA Women's Serie A | Juventus (nữ) – AS Roma (nữ) | 0–1 | T |
| 03/04/2026 | ITA Women's Serie A | AS Roma (nữ) – Como 2000 (nữ) | 4–3 | T |
| 29/03/2026 | ITA Women's Cup | Inter Milan (nữ) – AS Roma (nữ) | 1–2 | T |
Genoa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | ITA Women's Serie A | Genoa (nữ) – Fiorentina (nữ) | 2–3 | B |
| 02/05/2026 | ITA Women's Serie A | Sassuolo (nữ) – Genoa (nữ) | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | ITA Women's Serie A | Genoa (nữ) – Inter Milan (nữ) | 1–2 | B |
| 04/04/2026 | ITA Women's Serie A | Napoli (nữ) – Genoa (nữ) | 4–1 | B |
| 21/03/2026 | ITA Women's Serie A | Genoa (nữ) – Juventus (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- AS Roma (nữ) vs Genoa (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AS Roma (nữ) vs Genoa (nữ) thuộc Serie A (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Tre Fontane (Rome).
- Kết quả AS Roma (nữ) vs Genoa (nữ) là bao nhiêu?
- AS Roma (nữ) thắng Genoa (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ AS Roma (nữ) và Genoa (nữ) trước trận?
- AS Roma (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Genoa (nữ): 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLDD).
- Đội hình xuất phát AS Roma (nữ) vs Genoa (nữ)?
- AS Roma (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Genoa (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

