
Rachel Cuschieri là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Genoa (nữ).
Tiểu sử Rachel Cuschieri
Rachel Cuschieri là tiền vệ thi đấu cho Genoa (nữ), mang quốc tịch Malta, sinh ngày 26/04/1992 và hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng cộng 348 phút thi đấu và điểm trung bình 5,44. Trong mùa 2026, cầu thủ cũng có 4 trận tại giải Vòng loại World Cup châu Âu (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 59% | 47% | 0 | 0 | 5,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/109 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/30 | 0 | 1/2 | — | 5,27 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Sĩ (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 2/4 | — | 5,95 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 10/15 | 1 | 1/5 | — | 6,79 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 11/20 | 1 | 3/7 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 3/6 | — | 5,41 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/29 | 3 | 4/9 | — | 5,12 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 4/5 | — | 6,39 |
| 21/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực35