
Arsenal (nữ) sẽ gặp Liverpool (nữ) lúc 19:00 ngày 08/11/2026 tại Ngoại hạng Anh (nữ).
Liverpool (nữ) gặp Arsenal (nữ): lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Daphne·van Domselaar | Thủ môn | 2000 |
| 16 | Misa Rodríguez | Thủ môn | 1999 |
| 28 | Anneke Borbe | Thủ môn | 2000 |
| 40 | I Damm | Thủ môn | — |
| 2 | Emily Fox | Hậu vệ | 1998 |
| 3 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ | 1999 |
| 5 | Elisa De Almeida | Hậu vệ | 1998 |
| 6 | Leah Williamson | Hậu vệ | 1997 |
| 7 | Stephanie Catley | Hậu vệ | 1994 |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ | 1999 |
| 24 | Taylor Hinds | Hậu vệ | 1999 |
| 31 | Smilla Holmberg | Hậu vệ | 2006 |
| 4 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 1999 |
| 8 | Mariona Caldentey | Tiền vệ | 1996 |
| 10 | Kim Little | Tiền vệ | 1990 |
| 12 | Frida Maanum | Tiền vệ | 1999 |
| 19 | Lisa Baum | Tiền vệ | 2006 |
| 32 | Kyra Cooney-Cross | Tiền vệ | 2002 |
| 9 | Caitlin Foord | Tiền đạo | 1994 |
| 11 | Olivia Smith | Tiền đạo | 2004 |
| 14 | Géraldine Reuteler | Tiền đạo | 1999 |
| 18 | Chloe Kelly | Tiền đạo | 1998 |
| 23 | Alessia Russo | Tiền đạo | 1999 |
| 25 | Stina Blackstenius | Tiền đạo | 1996 |
| 29 | Selina Cerci | Tiền đạo | 2000 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Arsenal (nữ) là khi nào?
- Arsenal (nữ) gặp Liverpool (nữ) trên sân khách lúc 19:00 ngày 08/11/2026, giải Ngoại hạng Anh (nữ).
- Arsenal (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Arsenal (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 hòa Aston Villa (nữ) 1-1 (Ngoại hạng Anh (nữ)).
- Đội hình Arsenal (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Arsenal (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1; đắt giá nhất là Misa Rodríguez (thủ môn, 150 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Arsenal (nữ)?
- HLV trưởng là Renée Slegers (NED); sân nhà Emirates Stadium tại London, sức chứa 60.704 chỗ.
- Thành tích Arsenal (nữ) mùa này tại Ngoại hạng Anh (nữ)?
- Tại Ngoại hạng Anh (nữ), Arsenal (nữ) đã đá 8 trận, ghi 8 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận); sút 163 lần, 50 trúng đích; chuyền chính xác 86%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:34 04/11/2026 (giờ Việt Nam).