- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
· Trọng tài: Eleni Antoniou · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.00 / 1.23
Wales (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Albania (nữ).
Albania (nữ) vs Wales (nữ) 0-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
21'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Ezmiralda Franja - 🟨 Arbiona Bajraktari 26'
- 38' 🟨 Gemma Evans
- 🔁 Xhesika Ndojthay Sara Maliqi 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Megi Doci 56'
- 57' 🔁 Hannah Cainthay Rachel Susan Rowe
- 57' 🔁 Scarlett Hillthay Esther Morgan
- 79' 🔁 Lois Kathleen Joelthay Angharad Jane James
- 83' 🟨 Elise Hughes
- 🔁 Mesuare Begallothay Mikaela Metalla 86'
- 🔁 Valentina Trokathay Fortesa Berisha 90'
- 95+5' 🔁 Olivia Francisthay Mared Griffiths
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 16Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích6
- 10Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn0
- 6Phạt góc6
- 45Tấn công nguy hiểm57
- 88Tấn công106
- 333Chuyền431
- 273Chuyền chính xác368
- 2Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài9
- 18Rê bóng18
- 23Tạt bóng30
- 46Tranh chấp59
- 24Tắc bóng26
- 45Cản phá50
- 12Cứu thua5
- 5Phạm lỗi10
- 20Bị phạm lỗi19
- 5Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Wales (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albania (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Wales (nữ) ép sân. Albania (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Wales (nữ) 51%.
Albania (nữ)Wales (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-4-2
Albania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rajmonda Spahiu | Thủ môn | 6.98 |
| 5 | Arbiona Bajraktari | Hậu vệ | 6.16 |
| 21 | Alma Hila | Hậu vệ | 6.82 |
| 22 | Mikaela Metalla | Hậu vệ | 6.66 |
| 6 | Sara Maliqi | Tiền vệ | 6.38 |
| 8 | Vanesa Levenaj | Tiền vệ | 6.14 |
| 10 | Qendresa Krasniqi | Tiền vệ | 6.52 |
| 14 | Ezmiralda Franja | Tiền vệ | 5.28 |
| 15 | gresa berisha | Tiền vệ | 5.9 |
| 7 | Fortesa Berisha | Tiền đạo | 6.58 |
| 11 | Megi Doci © | Tiền đạo | 6.04 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Mesuare Begallo | Tiền vệ |
| 13 | Klaudia Borci | Tiền đạo |
| 20 | L Dedgjonaj | Hậu vệ |
| 2 | Endrina Elezaj | Hậu vệ |
| 1 | Antigoni Hyska | Thủ môn |
| 17 | Florentina Kuqi | Tiền đạo |
| 4 | Rexhina Maxhalaku | Hậu vệ |
| 19 | Xhesika Ndoj | Tiền vệ |
| 23 | Klesjana Spaho | Thủ môn |
| 9 | Valentina Troka | Tiền đạo |
| 16 | Ilarja Zarka | Tiền vệ |
| 3 | Arvina Nadiar Islami | Tiền vệ |
Wales (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | S.Middleton-Patel | Thủ môn | 7.15 |
| 2 | Lily Woodham | Hậu vệ | 6.18 |
| 3 | Gemma Evans | Hậu vệ | 6.35 |
| 5 | Esther Morgan | Hậu vệ | 6.78 |
| 6 | mayzee davies | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Sophie Ingle | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | Angharad Jane James © | Tiền vệ | 6.56 |
| 10 | Mared Griffiths | Tiền vệ | 7.2 |
| 13 | Rachel Susan Rowe | Tiền vệ | 6.89 |
| 9 | Elise Hughes | Tiền đạo | 5.97 |
| 20 | Carrie Jones | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Olivia Francis | Tiền đạo |
| 11 | Hannah Cain | Tiền đạo |
| 16 | charlotte estcourt | Tiền vệ |
| 12 | Lucy Farrell-Shrouder | Thủ môn |
| 19 | Casi Marie Gregson | Tiền đạo |
| 18 | Scarlett Hill | Hậu vệ |
| 7 | Lois Kathleen Joel | Hậu vệ |
| 1 | Soffia Kelly | Thủ môn |
| 15 | M. Mcateer | Tiền đạo |
| 14 | Phoebie poole | Tiền vệ |
| 17 | Caitlin Williams | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.00 | 1.23 | 151.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 5.75 | 1.14 | 10.5 | 1.61 | 2.10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Albania (nữ) – Wales (nữ) | 0–1 |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Albania (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
Albania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Albania (nữ) – Montenegro (nữ) | 5–2 | T |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Séc (nữ) – Albania (nữ) | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Albania (nữ) – Wales (nữ) | 0–1 | B |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Albania (nữ) | 4–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Albania (nữ) – Séc (nữ) | 1–5 | B |
Wales (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Séc (nữ) | 3–1 | T |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Montenegro (nữ) – Wales (nữ) | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Albania (nữ) – Wales (nữ) | 0–1 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Albania (nữ) | 4–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Wales (nữ) – Montenegro (nữ) | 6–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Albania (nữ) vs Wales (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albania (nữ) vs Wales (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Albania (nữ) vs Wales (nữ) là bao nhiêu?
- Wales (nữ) thắng Albania (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Albania (nữ) và Wales (nữ) trước trận?
- Albania (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLW); Wales (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWD).
- Đội hình xuất phát Albania (nữ) vs Wales (nữ)?
- Albania (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Wales (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

