
Megi Doci là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder (nữ).
Tiểu sử Megi Doci
Megi Doci là tiền đạo người Albania, thi đấu cho Vllaznia Shkoder (nữ), sinh ngày 14/10/1996 và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Megi Doci ghi 5 bàn sau 10 trận ra sân, với 937 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07. Ở Cúp C1 châu Âu (nữ) cùng mùa, cầu thủ này có 1 bàn trong 2 trận. Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026 ghi nhận 4 bàn sau 8 trận của Megi Doci.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
937Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,73 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 727 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 75% | 46% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 3,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/103 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/58 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Wales (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 1 | 3/13 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Wales (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 5/12 | V | 6,04 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Apollon Limassol LFC (nữ) | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs TJ Spartak Myjava (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Montenegro (nữ) | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | H 1-1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Wales (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/27 | 0 | 6/15 | — | 6,31 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Wales (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 13/18 | — | 6,38 |