Kết quả bóng đá Chủ nhật 11/10/2026
197 trận · 24 giải đấu · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem kết quả bóng đá đêm qua: trận trước nửa đêm ở ngày hôm qua, trận sau nửa đêm ở hôm nay
Trận bắt đầu trước nửa đêm (như khung 23:45) nằm ở kết quả ngày hôm qua, trận bắt đầu sau nửa đêm (như khung 2 giờ sáng) nằm ở ngày hôm nay, vì trang chia ngày theo giờ bóng lăn của Việt Nam. Muốn xem đủ kết quả bóng đá đêm qua, mở trang hôm nay rồi lùi thêm một ngày.
Ngày 11/10/2026 (Chủ nhật) đã có 197/1432 trận kết thúc thuộc 64 giải đấu. Giờ theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ký hiệu: H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty · kèo chỉ mang tính tham khảo, 18+
Eliteserien Na Uy3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Fredrik Holme 67'Nyhammer 26' | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 1 | Norheim 43', Erlend Segberg 95'Luc Mares 36' (pen), Loris Mettler 53', Mohamed Ofkir 74', Mohamed Ofkir 92' | ||
| FT | 2 – 4 | 0 – 1 | Hagen 70', Hagen 74'Eirik Wichne 5', Sondre Sorlie 51', Noa Williams 54', Skarsem 65' (pen) |
Allsvenskan Thụy Điển2 trận
VĐQG Ba Lan3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | Jesús Imaz 67'Kubicki 51', Sondre Liseth 58', Urbanski 104' | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | Papanikolaou 68' (phản lưới), Boisgard 91'Świderski 71' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Wojciechowski 46', Mukairu 86' |
Ngoại hạng Ukraine3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Ponomarenko 66' | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | Paula 8' (pen), Pasich 47'Raymond Owusu 68' | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | Dakhnovskyi 44', Andriy Busko 55'Maksym Bragaru 18', Veleten 93' (pen) |
VĐQG Séc3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | Marek Havlík 14', Pavel Juroska 88' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Idris Hopi 70'Abubakar 3' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | John Mercado 4', Zelený 51' |
SuperLiga Romania2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Stoian 65' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Simon Elisor 76' |
VĐQG Croatia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | luka mamic 40' | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 1 | Jon Mersinaj 35', lovro banovec 52', Nestorovski 68', Nestorovski 74'Tiago Dantas 7' (pen) |
Primera A Colombia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | Jesús Rivas 25', Fydriszewski 71'Dájome 19', Sanguinetti 74' |
VĐQG Iraq1 trận
SuperLiga Serbia3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | Bamba Dieng 48', stefan gudelj 58', Arnautović 88' | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | Crnomarkovic 90' (phản lưới)Dejan Zukic 19' (pen), Lazar Nikolic 31', kolarevic 50', stanisavljevic 70' | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Santos 81' |
LigaPro Ecuador3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | Jostin Alman 40' | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 2 | Dorregaray 62', Dorregaray 71' (pen), Dorregaray 91' (pen)Ronie Carrillo 43', Ronie Carrillo 46' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Franco Posse 34' |
Primera División Uruguay3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | Labandeira 39'González 8', Nicolas·Cabral 74' (phản lưới), Nicolas Siri 91' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Abel Hernández 92'nahuel lopez 26' | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | Sani 33', Sani 41' |
VĐQG Hungary3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | Ákos Kinyik 19', Kevin Horvath 74', Milan Pető 91' | ||
| FT | 5 – 1 | 0 – 1 | Machado 49', Fabricio Amato 54' (pen), Danylo Krevsun 80' (pen), Machado 91', Machado 95'Matyas Katona 10' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Patrik Pinte 73'Vlijter 70' |
Primera División Paraguay2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | J. Barrios 25' (pen)Gustavo Viera 94' | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | Pablo Vegetti 12', Lucas Merolla 28', Maciel 63' |
Super League Ấn Độ2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | Vibin Mohanan 18', Andre Green 94' | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | Gaurav Bora 56', Gutierrez 86'Sergio Llamas 94' (pen) |
Liga 1 Peru3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Rodrigo Vilca 89'Pablo Miguez 63' | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | Alex Valera 84', Alex Valera 86'Cuesta 39', Bordacahar 56' |
VĐQG Chile3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Pacheco 95'Luis Rojas 88' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Rodríguez 47', Sepúlveda 65' | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | Julian Alfaro 28', Martínez 78' (pen), Alan Medina 89' (pen)Chamorro 11', Matías Marín 56' |
Liga 1 Indonesia3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | Kaio 48', Brambilla 80'Marcos Astina 65' | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | Hiromu Tanaka 34', Hiromu Tanaka 85', Custódio 92' | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | Balsa Sekulic 51', Marc Klok 54'Vikri 23', Noah Sadaoui 46' |
Primera División Bolivia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | Oswaldo Blanco 79'A. Bravo 1', A. Bravo 4', Yerco·Vallejos 75' | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Leonardo Vaca 90' |
Liga 2 Indonesia4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Juninho 53'Achmad Dwi 88' | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | ardiansyah 63', jhon mena 93'Alwi Slamat 39' |
Primera División Venezuela3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 1 | Valentin Adamo 26', Ruíz 47', Valentin Adamo 56', Pollero 96'Sousa 30' | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | garces 29' (phản lưới), Kavier Ortiz 32', Kavier Ortiz 59', Brizuela 89' |
VĐQG Singapore2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 0 | Higashikawa 63', Yuma Kimura 86', Seiga Sumi 89', Faris Ramli 94' | ||
| FT | 6 – 1 | 2 – 1 | Bart Ramselaar 14', Hugo Gomes 37', Bailey Wright 51', Ilhan Fandi 70', Matthias·Phaeton 74', Matthias·Phaeton 83'Toi Kagami 10' |
VĐQG Canada1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | Kwemi 7', S. Mlah 88'Campbell 59', Matteo.Campagna 96' |
VĐQG Myanmar2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | Than Paing 20' | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Một đêm Cúp C1 nằm ở hai trang như thế nào?
Trang kết quả xếp mỗi trận vào ngày mà nó bắt đầu, tính theo giờ Việt Nam (UTC+7), chứ không theo ngày nó kết thúc hay ngày ở châu Âu. Một đêm Cúp C1 vì thế bị cắt làm đôi.
Lấy đêm thứ tư 21/10/2026 làm ví dụ. Hai trận đá sớm lúc 23:45 là Como 4 – 1 Manchester United và Lille 2 – 4 Galatasaray, nên chúng nằm ở trang kết quả ngày 21/10. Loạt trận đá lúc 02:00, trong đó có Real Madrid 4 – 1 RB Leipzig và Bayern Munich 2 – 2 Arsenal, đã sang ngày 22/10. Sáng thứ năm mở trang hôm nay để tìm trận của MU thì sẽ không thấy, dù trận ấy mới xong vài tiếng trước.
Cột Trạng thái ghi «FT» kèm giờ bóng lăn (ví dụ «FT 23:45»), nhìn vào là biết trận đá lúc nào. Từ cuối tháng 10, khi châu Âu về giờ mùa đông, khung 23:45 lùi thành 0:45 và cả loạt trận sớm cũng chuyển sang trang của ngày hôm sau. Quy tắc trước nửa đêm, sau nửa đêm vẫn giữ nguyên.
Thói quen tra kết quả mỗi sáng
Làm theo thứ tự này thì không sót trận:
- Mở trang kết quả hôm nay, xem các trận đá rạng sáng (khung 1 giờ đến 3 giờ cho châu Âu, sáng sớm cho các giải châu Mỹ).
- Bấm nút lùi một ngày ở thanh ngày (ví dụ «‹ 21/10») để xem các trận bắt đầu tối qua.
- Vẫn chưa thấy trận cần tìm thì có thể nó chưa xong. Trang kết quả chỉ có những trận đã mang nhãn FT; trận còn đang đá nằm ở trang Trực tiếp.
- Bấm vào tỷ số để mở trang trận nếu muốn xem diễn biến, thẻ phạt và thống kê.
Đọc cột Hiệp 1 và Ghi bàn thế nào?
Cột Hiệp 1 là tỷ số khi hết 45 phút đầu, đặt cạnh tỷ số cuối là thấy trận đổi chiều ở hiệp nào. Lille hòa Galatasaray 2 – 2 sau hiệp 1 rồi thua 2 – 4, tức là sụp ở hiệp hai.
Cột Ghi bàn liệt kê cầu thủ ghi bàn của đội nhà trước, đội khách sau, kèm phút. Cầu thủ ghi hai bàn hiện tên hai lần, như «Roger Brugué 20′, Roger Brugué 22’» trong trận Levante 3 – 1 Athletic Club. Vài ghi chú bạn sẽ gặp:
- Phút lớn hơn 90 trong một trận thường là phút bù giờ. Bàn của Eyong ở phút 98′ trong trận Levante là bàn ở phút 90+8, trận không đá hiệp phụ.
- «(pen)» là bàn từ chấm phạt đền.
- «(phản lưới)» là bàn do cầu thủ đội kia tự đưa bóng vào lưới nhà, được tính cho đội được hưởng. Ở trận Lille, «Berke Özer 52′ (phản lưới)» nằm bên phía Galatasaray vì đó là bàn Galatasaray được hưởng.
- Dấu gạch ngang nghĩa là trận không có bàn thắng, hoặc giải đó không có dữ liệu người ghi bàn (thường gặp ở futsal và giải nhỏ).
Trận cúp có hiệp phụ thì tỷ số đã gồm bàn trong 120 phút. Loạt luân lưu không cộng vào tỷ số, nên trận hòa 1 – 1 rồi thắng luân lưu vẫn ghi 1 – 1; đội đi tiếp xem ở trang trận.
Vì sao trang một ngày không đủ mọi trận?
Vì mỗi ngày trang chỉ lấy 200 trận được quan tâm nhiều nhất rồi lọc ra những trận đã xong. Ngày 21/10/2026 có 425 trận trên toàn thế giới, trang kết quả hiện 192 trận đã kết thúc; phần còn lại chủ yếu là giải hạng thấp và giải nghiệp dư.
Nếu bạn theo một giải nhỏ, hoặc muốn xem kết quả theo vòng thay vì theo ngày, hãy vào trang của giải đó. Ở đó có đủ kết quả từng vòng và bảng xếp hạng đã tính các trận vừa đá.
Xem lại kết quả những ngày cũ hơn
Bấm lùi ngày liên tục, hoặc chọn ngày trong ô lịch rồi bấm «Xem». Mỗi ngày có địa chỉ riêng dạng /ket-qua/2026-10-21, lưu lại hay gửi cho người khác đều được.
Dữ liệu từ khoảng tháng 5/2026 trở lại đây khá đầy đủ, mỗi ngày gần 200 trận. Các tháng trước đó thưa hơn nhiều: ngày 1/3/2026 chỉ có 42 trận. Kết quả của những ngày đã qua vẫn được làm mới khoảng mỗi giờ, nên nếu dữ liệu trận có chỉnh sửa sau đó thì trang cũng nhận được.