
U23 Ai Cập
EgyptHLV Wael ReyadGiá trị 1,1 triệu €
Đội hình U23 Ai Cập
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | EGY | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 25 | EGY | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | EGY | 198 cm | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | EGY | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | EGY | 193 cm | 2,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | EGY | 169 cm | 25 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | EGY | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Tiền vệ | 23 | EGY | 165 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | EGY | 168 cm | 1,8 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | EGY | 170 cm | 1,8 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | EGY | 195 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | EGY | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | EGY | 164 cm | 500 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 25 | EGY | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 34 | EGY | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | EGY | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | EGY | 180 cm | 800 nghìn € |