
Osama Faisal là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 70% | 47% | 0 | 0 | 7,46 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/68 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi South Africa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Nam Sudan | T 5-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/30 | 0 | 6/12 | — | 5,76 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 81 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 28/38 | 2 | 2/5 | — | 9,16 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 2 | 23/33 | 3 | 5/9 | — | 6,87 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/33 | 0 | 4/10 | — | 7,21 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 33/38 | 2 | 7/11 | V | 8,20 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 5/6 | — | 6,26 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 41/48 | 0 | 3/7 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/07/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực49