
Mohamed Shehata là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/334 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/64 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/51 | 1 | 4/7 | — | 6,75 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 1 | 3/10 | — | 5,94 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/57 | 0 | 3/10 | — | 6,37 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/49 | 2 | 7/10 | — | 6,61 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 5/9 | — | 7,13 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/67 | 1 | 10/14 | — | 7,08 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/31 | 2 | 3/6 | V | 6,35 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 5 | 6/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/07/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực49