Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Shehata

Zamalek SCTiền vệEGY
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Mohamed Shehata là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776300007283%53%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/334 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/64 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Shehata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0900020140/5114/7—6,75
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2900000134/4413/10—5,94
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-0900021048/5703/10—6,37
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900011025/3102/4—6,38
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-1900010140/4927/10—6,61
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-0900010130/3505/9—7,13
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0900000261/67110/14—7,08
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 1-0900000116/3123/6V6,35
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-0900000027/3402/4—6,12
10/05/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerB 0-1900000021/3156/9—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20201850 nghìn €
11/11/202019150 nghìn €
12/05/202120150 nghìn €
09/12/202120150 nghìn €
14/09/202221150 nghìn €
23/02/202322200 nghìn €
28/06/202322250 nghìn €
23/04/202423200 nghìn €
21/07/202423400 nghìn €
02/10/202423400 nghìn €
13/02/202524500 nghìn €
12/06/202524800 nghìn €
30/11/2025241,2 triệu €
19/05/2026251,5 triệu €
29/09/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com