
Ibrahim Adel là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Nordsjaelland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
666Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 576 | 1 | 0 | 1 | 27 | 10 | 73% | 41% | 2 | 0 | 6,78 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 16/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/199 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/98 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 47
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/18 | 2 | 6/7 | — | 7,20 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/29 | 3 | 9/17 | V | 6,80 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/22 | 2 | 2/6 | — | 6,34 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi South Africa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/34 | 1 | 4/7 | — | 6,90 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Nam Sudan | T 5-0 | 37 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/11 | 1 | 7/10 | — | 8,02 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Angola | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/9 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 5/14 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 3 | 5/10 | — | 6,82 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 7/16 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/07/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/10/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/02/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 12/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 24 | 3,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Jazira(UAE) | Nordsjaelland | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2026 | Nordsjaelland | Al-Jazira(UAE) | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Al-Jazira(UAE) | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Pyramids FC | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2019 | Pyramids FC U21 | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2018 | El Mareekh SC | Pyramids FC U21 | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực46