
Ahmed Koka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 71% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/200 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 44/52 | 0 | 4/7 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 3/10 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/2 | — | 7,40 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 5/7 | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 1 | 2/7 | V | 6,82 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 3 | 3/5 | — | 7,59 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 1/4 | — | 6,84 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/07/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/11/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2021 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực50