
U21 Síp
CyprusHLV Marios NikolaouGiá trị 3,3 triệu €
Phong độ: TBBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình U21 Síp
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 24 | CYP | 186 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 23 | — | — | 250 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | CYP | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | — | CYP | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | CYP | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | CYP | — | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | CYP | — | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | CYP | — | 400 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | CYP | 188 cm | 2,0 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | CYP | — | 200 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 26 | CYP | — | 150 nghìn € | |
| 3 | Tiền vệ | 25 | CYP | 189 cm | 1,5 triệu € | |
| 3 | Tiền vệ | 24 | CYP | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | CYP | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | CYP | — | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | — | — | 750 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | CYP | — | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | CYP | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 20 | CYP | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | CYP | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | — | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | CYP | — | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | CYP | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 24 | CYP | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | CYP | — | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | — | 180 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 2 | Tiền đạo | 22 | CYP | — | 225 nghìn € | |
| 3 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 26 | CYP | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 23 | CYP | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | CYP | — | 750 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 25 | CYP | — | 275 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | CYP | — | 325 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 26 | CYP | 177 cm | — | |
| 23 | Tiền đạo | 24 | — | — | — |