
Zannetos Savva
20Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Zannetos Savva là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
93Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 153 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 San Marino | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Udinese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Torino | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Olympiakos Nicosia FC | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympiakos Nicosia U19 | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympiakos Nicosia U19 | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy76
- Sức mạnh28
- Thể lực44