
Andreas Asimenos
Tiền vệCYP
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andreas Asimenos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CYP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/01/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/07/2024 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Karmiotissa Polemidion | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AE Zakakiou | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Omonia Nicosia FC | AE Zakakiou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Olympiakos Nicosia FC | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Omonia Nicosia FC | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | MEAP Pera Chorio Nisou | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 15/09/2022 | Omonia Nicosia FC | MEAP Pera Chorio Nisou | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Omonia Nicosia U19 | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | AEZ Zakaki U19 | Omonia Nicosia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2016 | Apollon Limassol FC U21 | AEZ Zakaki U19 | Chuyển nhượng | — |