
Stelios Andreou là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 4/6 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Slovenia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/05/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Widzew lodz | Estoril | Chuyển nhượng 0.295M € | 295 nghìn € |
| 11/08/2025 | RC Sporting Charleroi | Widzew lodz | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2021 | Olympiakos Nicosia FC | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 31/08/2020 | Olympiakos Nicosia U19 | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực58