Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stelios Andreou

EstorilHậu vệCYP
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Stelios Andreou là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Estoril.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—11720001078%66%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stelios Andreou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-2720010018/2324/6—6,35
23/08/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2dự bị00000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ SloveniaH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 2-1100000—0——6,50
16/05/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-1630000024/2713/7—6,85
09/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-111000003/501/2—6,54
02/05/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/202018200 nghìn €
13/05/202118600 nghìn €
05/10/202119800 nghìn €
05/01/2022191,2 triệu €
11/04/2022191,2 triệu €
03/11/2022202,0 triệu €
08/06/2023202,0 triệu €
18/12/2023212,0 triệu €
03/06/2024212,5 triệu €
10/12/2024223,0 triệu €
11/06/2025223,5 triệu €
07/12/2025233,0 triệu €
25/03/2026232,5 triệu €
03/06/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Widzew lodzEstorilChuyển nhượng 0.295M €295 nghìn €
11/08/2025RC Sporting CharleroiWidzew lodzHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2021Olympiakos Nicosia FCRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.265M €265 nghìn €
31/08/2020Olympiakos Nicosia U19Olympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com