
U20 Mexico
MexicoHLV Álex DiegoGiá trị 15,1 triệu €
Phong độ: BBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình U20 Mexico
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | MEX | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | MEX | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 19 | MEX | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | MEX | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | MEX | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | MEX | 189 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | MEX | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | MEX | 173 cm | 4,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | MEX | 172 cm | 2,5 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | MEX | 171 cm | 4,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | MEX | 170 cm | 8,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 20 | MEX | 182 cm | 2,5 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | MEX | 175 cm | 15 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | MEX | 157 cm | 1,5 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 19 | MEX | 165 cm | 6,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | MEX | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | MEX | 172 cm | 1,8 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 18 | MEX | 175 cm | 25,0 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | MEX | 175 cm | 10,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | MEX | 176 cm | 1,0 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 20 | MEX | 175 cm | 1,0 triệu € |