
Alexei Domínguez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 52% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 30/07/2026 | MLS ASG | @ MLS All Stars | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 4 | 6/10 | — | 6,33 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 5/9 | — | 6,69 |
| 18/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 15/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 4 | 6/8 | — | 7,31 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 21 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | CF Pachuca U23 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pachuca U19 | CF Pachuca U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực36