
Yael Padilla là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
729Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 564 | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 74% | 45% | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/180 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/83 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 82 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7/15 | 1 | 3/6 | — | 8,07 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/24 | 3 | 6/7 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 3/7 | V | 6,22 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | V | 6,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 3/12 | — | 5,71 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/38 | 0 | 2/6 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 2 | 8/12 | — | 6,82 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 4 | 10/16 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2023 | 17 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 18 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 18 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Deportivo Guadalajara | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Guadalajara U21 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực37