Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Garza

Rayados de MonterreyTiền vệMEX
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

César Garza là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
505Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—554031002185%50%206,86
Cúp C1 CONCACAF2026—11900000070%25%005,60
Cúp MLS–Mexico2026—10120000080%100%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/184 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
14
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Garza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1900000045/5344/7—6,39
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-1890000040/4735/10—6,71
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-1670000015/2023/5V6,61
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4690010039/4212/4—6,38
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-0881011119/2213/8V8,20
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202519400 nghìn €
09/12/202520400 nghìn €
25/03/2026203,5 triệu €
19/05/2026203,0 triệu €
22/09/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Pumas U.N.A.M.Rayados de MonterreyCho mượn—
01/01/2026Rayados de MonterreyPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
31/12/2025CF Monterrey U21Rayados de MonterreyChuyển nhượng—
30/12/2025Dundee F.C.CF Monterrey U21Cho mượn—
31/12/2024CF Monterrey U21Dundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023CF Monterrey U17CF Monterrey U21Chuyển nhượng—
30/06/2022CF Monterrey JugendCF Monterrey U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com