
José Pachuca là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/101 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 5/6 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 4 | 7/11 | — | 5,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Puebla FC U21 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Puebla FC U17 | Puebla FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực53