Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Fimbres

Rayados de MonterreyTiền vệMEX
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Iker Fimbres là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—811350006095%61%006,66
Cúp C1 CONCACAF2026—322061004289%65%007,17
Cúp MLS–Mexico2026—311120001088%40%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/126 (95%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/130 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Fimbres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1320010115/1724/7—6,49
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-12000005/511/1—6,29
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-02000014/400/2—7,35
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-22001006/700/1—5,98
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3450020232/3312/3—6,79
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-290010023/2302/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 4,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/2025193,0 triệu €
25/05/2025193,5 triệu €
21/09/2025204,0 triệu €
28/12/2025203,8 triệu €
19/05/2026204,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024CF Monterrey U21Rayados de MonterreyChuyển nhượng—
30/06/2023CF Monterrey U17CF Monterrey U21Chuyển nhượng—
30/06/2021CF Monterrey JugendCF Monterrey U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com