
Tahiel Adrian Jimenez
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Tahiel Adrian Jimenez là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,81Bàn/90 phút
49Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 248 | 5 | 0 | 0 | 10 | 6 | 75% | 25% | 1 | 0 | 7,63 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/24 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,16 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 5 | 3 | 0 | 17/24 | 0 | 4/10 | — | 9,36 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 79 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/12 | 0 | 1/7 | V | 8,73 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Philadelphia Union | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 20/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Santos Laguna U23 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Santos Laguna | Santos Laguna U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Santos Laguna Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Querétaro FC Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |