Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilberto Mora

Club TijuanaTiền vệMEX
18Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Gilberto Mora là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
884Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—7649954114989%54%007,25
World Cup2026—432150005090%39%006,78
Cúp MLS–Mexico2026—221700004092%41%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/183 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/25 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/86 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/63 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilberto Mora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-1641011132/3428/13—8,20
21/09/2026VĐQG Mexico@ PachucaH 2-2631033014/1503/5—6,19
12/09/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 0-1670021425/2701/7—7,20
29/08/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-0902043235/3924/7—8,17
23/08/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 2-5790010022/2516/9—6,08
17/08/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 2-1811121227/2906/7—9,00
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ San Diego FCB 0-1860010024/2723/10—6,51
07/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Austin FCB 0-2840030134/3644/7—6,75
01/08/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisH 0-0740000025/3013/9—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/2024161,0 triệu €
10/12/2024162,0 triệu €
30/03/2025163,0 triệu €
25/05/2025163,0 triệu €
21/09/2025164,5 triệu €
28/12/20251710,0 triệu €
19/05/20261710,0 triệu €
21/07/20261725,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Club Tijuana JugendClub TijuanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com