- Phạt góc6 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
· sân trung lập · Ít mây 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.13 / 5.90
U20 Anh (nữ) thắng U20 Tanzania (nữ) 5-1 trên sân nhà.
U20 Anh (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) 5-1 — U20 World Cup (nữ) 08/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Princess Ademiluyi
9'
1 - 0 - 📺 VAR Princess Ademiluyi 12'
-
⚽ (pen) Rachel Maltby
14'
2 - 0 -
⚽ (pen) Rachel Maltby
43'
3 - 0 -
⚽ Rachel Maltbykiến tạo: Lily dent
50+5'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lola Brownthay Lily dent 45'
- 🟨 Chloe Hylton 54'
- 55' 🔁 Asha Omarythay Alia Salum
- 🔁 Eva Hendlethay Rachel Maltby 61'
- 🔁 Jessie Galethay Princess Ademiluyi 61'
- 🔁 Sacha Lewisthay May Cruft 61'
- 64' 🟨 Bahati Kizanguzi
-
65'
4 - 1 ⚽ Jamila Mnunduka - 68' 🔁 Winfrida Charlesthay Jamila Mnunduka
-
⚽ Jessie Galekiến tạo: Vivienne Lia
74'
5 - 1 - 🔁 Layla Drurythay Vivienne Lia 80'
- 📺 VAR Jessie Gale 84'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 15Tổng cú sút23
- 10Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích2
- 17Sút trong vòng cấm7
- 4Sút bị chặn0
- 6Phạt góc0
- 74Tấn công nguy hiểm27
- 123Tấn công70
- 537Chuyền237
- 469Chuyền chính xác166
- 6Chuyền then chốt1
- 11Chuyền dài2
- 13Rê bóng10
- 35Tạt bóng6
- 48Tranh chấp44
- 11Tắc bóng19
- 47Cản phá38
- 10Cứu thua15
- 13Phạm lỗi9
- 28Bị phạm lỗi17
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. U20 Anh (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Anh (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Tanzania (nữ) ép sân. U20 Anh (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, U20 Tanzania (nữ) 27%.
U20 Anh (nữ)U20 Tanzania (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
U20 Anh (nữ) · HLV Lydia Bedford
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katie Cox | Thủ môn | 6.96 |
| 3 | Chloe Sarwie | Hậu vệ | 7.18 |
| 6 | Cecily Wellesley-Smith | Hậu vệ | 7.07 |
| 14 | Chloe Hylton | Hậu vệ | 7.16 |
| 15 | Lucy Newell | Hậu vệ | 7.11 |
| 4 | May Cruft | Tiền vệ | 6.52 |
| 11 | Vera Jones | Tiền vệ | 6.0 |
| 18 | Lily dent © | Tiền vệ | 6.9 |
| 8 | Vivienne Lia | Tiền đạo | 8.6 |
| 9 | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 7.28 |
| 12 | Rachel Maltby | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Layla Drury | Tiền đạo |
| 2 | Ria Bose | Hậu vệ |
| 21 | Eve Annets | Thủ môn |
| 10 | Lola Brown | Tiền vệ |
| 13 | Kaiya Jota | Thủ môn |
| 16 | Eva Hendle | Tiền đạo |
| 7 | Eleanor Klinger | Tiền vệ |
| 20 | Sacha Lewis | Hậu vệ |
| 19 | Jessie Gale | Tiền đạo |
| 5 | Zara Shaw | Tiền vệ |
U20 Tanzania (nữ) · HLV Bakari Shime
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nusra Khamis | Thủ môn | 6.59 |
| 4 | Lidya Kabambo | Hậu vệ | 5.36 |
| 15 | Diana Mnally | Hậu vệ | 5.27 |
| 16 | Ester Maseke Marwa | Hậu vệ | 5.28 |
| 17 | Veronica Mapunda | Hậu vệ | 5.71 |
| 3 | Winfrida Gerald | Tiền vệ | 5.9 |
| 6 | Elizabeth Mwimi | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Marone Siyame | Tiền vệ | 6.02 |
| 9 | Bahati Kizanguzi | Tiền vệ | 5.76 |
| 13 | Alia Salum | Tiền vệ | 5.92 |
| 11 | Jamila Mnunduka © | Tiền đạo | 7.54 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Asha Omary | Tiền vệ |
| 20 | Rhobi Ngeya | Thủ môn |
| 10 | Winfrida Charles | Tiền vệ |
| 18 | Mariam Manyerere | Thủ môn |
| 5 | Edina Makamba | Hậu vệ |
| 19 | Milembe John | Hậu vệ |
| 2 | Neema Damas | Hậu vệ |
| 14 | Christer Bazil | Tiền vệ |
| 21 | Winifrida Castor | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.13 | 5.90 | 1.00 | 41 | 67.00 | 6.5 | 5.75 | 1.14 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 5 | 1.95 | 1.85 | 06:00 08/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U20 Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Canada (nữ) – U20 Anh (nữ) | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 New Caledonia (nữ) | 11–0 | T |
| 13/08/2026 | INT FRL | U20 Bồ Đào Nha (nữ) – U20 Anh (nữ) | 0–2 | T |
| 15/07/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Colombia (nữ) | 0–0 | H |
| 10/07/2026 | INT FRL | U20 Mỹ (nữ) – U20 Anh (nữ) | 1–1 | H |
U20 Tanzania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Brasil (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 4–1 | B |
| 10/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Tanzania (nữ) – U20 Cameroon (nữ) | 2–0 | T |
| 02/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Cameroon (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 3–1 | B |
| 14/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Tanzania (nữ) – U20 Kenya (nữ) | 1–0 | T |
| 07/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Kenya (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Anh (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Anh (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 08/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Anh (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Anh (nữ) thắng U20 Tanzania (nữ) 5-1; hiệp một 4-0.
- Phong độ U20 Anh (nữ) và U20 Tanzania (nữ) trước trận?
- U20 Anh (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDDL); U20 Tanzania (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLW).
- Đội hình xuất phát U20 Anh (nữ) vs U20 Tanzania (nữ)?
- U20 Anh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U20 Tanzania (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

