
Lucy Newell là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace (nữ).
Tiểu sử Lucy Newell
Lucy Newell, hậu vệ của Crystal Palace (nữ), mang quốc tịch England và 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/10/2006 và cao 177 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 285 phút thi đấu và điểm trung bình 4,00. Ở FA Women's League Cup mùa này, cầu thủ ra sân 1 trận, còn tại U20 World Cup (nữ) mùa 2026 có 4 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/252 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/68 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Brasil (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 0 | 2/6 | — | 6,87 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 107/117 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Canada (nữ) | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Portsmouth (nữ) | T 6-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/77 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/69 | 2 | 7/8 | — | 7,80 |
| 29/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |