
Vera Jones là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Watford (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
554Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 67% | 70% | 0 | 0 | 7,15 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 284 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 43% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/70 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Leicester City (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/21 | 0 | 6/8 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 8/12 | — | 7,30 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 6/13 | — | 6,13 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Brasil (nữ) | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/27 | 1 | 6/12 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Canada (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 4/10 | — | 6,81 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |